experiences
experiences (Noun)
Nghĩa 01
Số nhiều của “experience”: những kinh nghiệm, trải nghiệm hoặc những sự việc mà người ta đã trải qua và học được điều gì đó từ đó.
plural of experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của experiences (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
experience | experiences |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "experiences" (danh từ số nhiều) thường chỉ những sự kiện, tình huống mà một cá nhân hoặc tập thể đã trải qua, từ đó tạo ra sự hiểu biết hoặc cảm nhận nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các giọng điệu; tiếng Anh Anh thường phát âm âm "r" nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. Sử dụng "experiences" trong ngữ cảnh học thuật, nó có thể đề cập đến các kinh nghiệm thực tiễn trong nghiên cứu hoặc giáo dục.