Anh - Việt

Bản dịch của từ Explosives trong tiếng Việt

explosives

Noun

explosives (Noun)

/ɛksplˈəʊsɪvz/
/ɛksˈpɫoʊsɪvz/
AI

Nghĩa 01

Một chất liệu hoặc thiết bị có thể gây ra vụ nổ.

A substance or device that can cause an explosion

Ví dụ
Năm 2023, cảnh sát phát hiện chất nổ gần một lễ hội cộng đồng đông người ở Boston.In 2023, police found explosives near a crowded social festival in Boston.
Maya không thảo luận về chất nổ trong bài phát biểu về an toàn cộng đồng.Maya did not discuss explosives during her speech about community safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vật liệu được sử dụng trong các hoạt động phá dỡ hoặc quân sự để tạo ra sự nổ.

Materials used in demolition or military operations to produce explosions

Ví dụ
Năm 2023, các chuyên gia đã loại bỏ chất nổ khỏi một tòa nhà bỏ hoang ở Manila.In 2023, experts removed explosives from an abandoned building in Manila.
Nghiên cứu xã hội này cho rằng chất nổ không nên xuất hiện gần các khu dân cư yên bình.The social study says explosives do not belong near peaceful neighborhoods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thành phần hoặc hợp chất có tính nổ

An explosive ingredient or compound

Ví dụ
Năm 2022, cảnh sát phát hiện chất nổ trong một khu chợ đông đúc gần Manila.In 2022, police found explosives in a crowded market near Manila.
Bài nghiên cứu xã hội của Maya cho biết pháo hoa không chứa chất nổ quân sự.Maya's social study says fireworks do not contain military explosives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh