Bản dịch của từ Exposure to danger trong tiếng Việt

Exposure to danger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exposure to danger(Noun)

ɛkspˈəʊʒɐ tˈuː dˈæŋɡɐ
ˈɛkˈspoʊʒɝ ˈtoʊ ˈdæŋɝ
01

Trạng thái bị phơi bày trước nguy hiểm hoặc rủi ro

The state of being exposed to harm or danger

Ví dụ
02

Một trường hợp bị lộ ra trước nguy cơ hoặc mối đe dọa

An instance of being exposed to a risk or a threat

Ví dụ
03

Việc tiết lộ điều gì đó ẩn dấu, đặc biệt là liên quan đến rủi ro hoặc nguy hiểm

The disclosure of something hidden especially to risk or danger

Ví dụ