Bản dịch của từ Express surprise trong tiếng Việt

Express surprise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Express surprise(Phrase)

ˈɛksprəs səprˈaɪz
ˈɛksˌprɛs ˈsɝˌpraɪz
01

Để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc sự hoài nghi

To show astonishment or disbelief

Ví dụ
02

Phản ứng với một cảm xúc bất ngờ hoặc kinh ngạc

To react with an emotional response of shock or amazement

Ví dụ
03

Diễn đạt cảm xúc bất ngờ của bản thân

To articulate ones feelings of unexpectedness

Ví dụ