Bản dịch của từ Expressing themselves trong tiếng Việt

Expressing themselves

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expressing themselves(Phrase)

ɛksprˈɛsɪŋ tɛmsˈɛlvz
ˌɛksˈprɛsɪŋ ˈθɛmˈsɛɫvz
01

Để minh họa quan điểm hoặc góc nhìn cá nhân

To illustrate personal viewpoint or perspective

Ví dụ
02

Truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng thông qua giao tiếp hoặc hành động

To convey thoughts feelings or ideas through communication or actions

Ví dụ
03

Diễn đạt bản sắc hoặc cá tính của bản thân

To articulate ones identity or individuality

Ví dụ