Bản dịch của từ Exquisite trong tiếng Việt
Exquisite

Exquisite (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Exquisite (Noun)
Một người đàn ông chăm chú, để ý quá mức đến quần áo, vẻ ngoài và phong cách, thường cố tỏ ra lịch sự, thời thượng; giống người ăn diện, hay chải chuốt cầu kỳ.
A man who is affectedly concerned with his clothes and appearance; a dandy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exquisite" có nghĩa là tinh tế, đẹp đẽ hoặc tinh xảo, thường chỉ những thứ có chất lượng cao, khéo léo trong thiết kế hoặc cảm xúc. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ nghệ thuật đến ẩm thực. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "exquisite" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng, đặc biệt trong văn phong và bối cảnh xã hội.
Họ từ
Từ "exquisite" có nghĩa là tinh tế, đẹp đẽ hoặc tinh xảo, thường chỉ những thứ có chất lượng cao, khéo léo trong thiết kế hoặc cảm xúc. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ nghệ thuật đến ẩm thực. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "exquisite" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng, đặc biệt trong văn phong và bối cảnh xã hội.
