Bản dịch của từ Exquisite trong tiếng Việt

Exquisite

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exquisite(Adjective)

ˈɛkskwəzət
ˈɛkskwɪzɪt
01

Cảm giác, cảm xúc hoặc trải nghiệm rất sâu sắc, mãnh liệt; khiến người ta cảm nhận rõ ràng và mạnh mẽ.

Intensely felt.

强烈感受

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất đẹp và tinh tế, có vẻ mỏng manh hoặc được chế tác tỉ mỉ, khiến người nhìn cảm thấy ấn tượng bởi vẻ hoàn hảo và thanh lịch.

Extremely beautiful and delicate.

极其美丽和精致的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Exquisite(Noun)

ˈɛkskwəzət
ˈɛkskwɪzɪt
01

Một người đàn ông chăm chú, để ý quá mức đến quần áo, vẻ ngoài và phong cách, thường cố tỏ ra lịch sự, thời thượng; giống người ăn diện, hay chải chuốt cầu kỳ.

A man who is affectedly concerned with his clothes and appearance; a dandy.

一个过分注重衣着和外表的男人;时尚达人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ