Bản dịch của từ Exquisite taste trong tiếng Việt
Exquisite taste
Noun [U/C]

Exquisite taste(Noun)
ˈɛkskwɪsˌaɪt tˈeɪst
ˈɛkˈskwɪzət ˈteɪst
01
Khả năng đánh giá và phân tích một cách tinh tế đặc điểm của các món hàng như vậy
The ability to discerningly evaluate and recognize the qualities of such items.
能够细腻地评估和判断这些物品的品质。
Ví dụ
02
Nhạy cảm về mặt thẩm mỹ liên quan đến vẻ đẹp hoặc giá trị nghệ thuật
Aesthetic sensitivity relates to beauty or artistic value.
对美或艺术价值的审美敏感度
Ví dụ
03
Sự đánh giá tinh tế hoặc sự thưởng thức tinh nhạy về chất lượng, đặc biệt trong nghệ thuật, ẩm thực hoặc thời trang.
A keen or perceptive ability to judge quality, especially in art, cuisine, or fashion.
在艺术、美食或时尚领域,对品质的敏锐鉴赏能力尤为重要,展现出细腻而敏锐的品味。
Ví dụ
