Bản dịch của từ Extending code trong tiếng Việt

Extending code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extending code(Noun)

ɛkstˈɛndɪŋ kˈəʊd
ˈɛkˈstɛndɪŋ ˈkoʊd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ