Bản dịch của từ Extending code trong tiếng Việt

Extending code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extending code(Noun)

ɛkstˈɛndɪŋ kˈəʊd
ˈɛkˈstɛndɪŋ ˈkoʊd
01

Hành động làm cho cái gì đó dài hơn hoặc lớn hơn về kích thước hoặc phạm vi

This is an action that makes something longer or bigger in size or scope.

扩展是指使某物变得更长或更大,无论是长度还是范围方面的提升。

Ví dụ
02

Việc thêm vào để kéo dài hoặc mở rộng phạm vi của cái gì đó

An addition to something to increase its length or scope.

对某物的添加,以增加其长度或范围

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực lập trình, đây là mã cho phép một chương trình được nâng cao hoặc chỉnh sửa.

In programming, code enables a program to be improved or modified.

允许程序进行扩展或修改的计算机代码

Ví dụ