Bản dịch của từ Extent of trong tiếng Việt

Extent of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extent of(Phrase)

ˈɛkstənt ˈɒf
ˈɛkstənt ˈɑf
01

Mức độ mà một điều gì đó được cảm nhận, trải nghiệm hoặc bị ảnh hưởng.

The degree to which something is felt experienced or affected

Ví dụ
02

Phạm vi hoặc lĩnh vực của một điều gì đó, đặc biệt là liên quan đến ranh giới hoặc giới hạn.

The range or scope of something particularly regarding limits or boundaries

Ví dụ
03

Mức độ mà một cái gì đó đã mở rộng hoặc phát triển

The amount to which something has expanded or grown

Ví dụ