Bản dịch của từ Extent of trong tiếng Việt
Extent of
Phrase

Extent of(Phrase)
ˈɛkstənt ˈɒf
ˈɛkstənt ˈɑf
Ví dụ
02
Phạm vi hoặc lĩnh vực của một điều gì đó, đặc biệt là liên quan đến ranh giới hoặc giới hạn.
The range or scope of something particularly regarding limits or boundaries
Ví dụ
