Bản dịch của từ External audit trong tiếng Việt

External audit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

External audit (Noun)

ˈɨkstɝnəl ˈɔdɨt
ˈɨkstɝnəl ˈɔdɨt
01

Một cuộc kiểm tra các báo cáo tài chính của một tổ chức bởi một kiểm toán viên bên ngoài

An examination of the financial statements of an organization by an outside auditor

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một đánh giá về sự tuân thủ quy định và tiêu chuẩn của một tổ chức bởi một bên độc lập

A review of an organization's compliance with regulations and standards by an independent party

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một quy trình xác minh để cung cấp sự đảm bảo rằng các báo cáo tài chính là chính xác và đáng tin cậy

A verification process to provide assurance that financial reports are accurate and reliable

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng External audit cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with External audit

Không có idiom phù hợp