Bản dịch của từ Extra credit trong tiếng Việt

Extra credit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extra credit(Phrase)

ˈɛkstrɐ krˈɛdɪt
ˈɛkstrə ˈkrɛdɪt
01

Phần thưởng hoặc thưởng thêm dành cho những nỗ lực hoặc thành tích xuất sắc

A reward or bonus is given for outstanding achievements or exceptional effort.

为表彰杰出的表现或努力而给予的奖励或奖金

Ví dụ
02

Các điểm số có thể ảnh hưởng đến tổng điểm hoặc xếp loại của một người

Factors that may influence a person's overall score or rating.

这些因素可能会影响一个人的总得分或评分标准。

Ví dụ
03

Điểm thưởng thêm cho sinh viên khi làm vượt yêu cầu của bài tập

Students earn bonus points for going above and beyond the assignment requirements.

超出任务要求的学生可以获得额外的加分

Ví dụ