Bản dịch của từ Extra strain trong tiếng Việt
Extra strain
Noun [U/C]

Extra strain(Noun)
ˈɛkstrɐ strˈeɪn
ˈɛkstrə ˈstreɪn
01
Một áp lực hoặc nỗ lực thêm mà vật gì đó phải chịu đựng
An additional burden or effort that something has to bear.
额外的压力或努力,需要某事物承受
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trạng thái vượt quá giới hạn hoặc dung lượng thông thường
A situation that exceeds normal limits or capabilities.
超越正常范围或容量的情况
Ví dụ
