Bản dịch của từ Extra strain trong tiếng Việt

Extra strain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extra strain(Noun)

ˈɛkstrɐ strˈeɪn
ˈɛkstrə ˈstreɪn
01

Một áp lực hoặc nỗ lực thêm mà vật gì đó phải chịu đựng

An additional burden or effort that something has to bear.

额外的压力或努力,需要某事物承受

Ví dụ
02

Áp lực hoặc sức căng tác động lên một vật thể vật lý, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng.

Tension or pressure exerted on an object, especially in stressful situations.

紧张或压力对物体的作用,尤其是在紧张的情况下。

Ví dụ
03

Một trạng thái vượt quá giới hạn hoặc dung lượng thông thường

A situation that exceeds normal limits or capabilities.

超越正常范围或容量的情况

Ví dụ