Bản dịch của từ Extraordinary clothes trong tiếng Việt
Extraordinary clothes
Phrase

Extraordinary clothes(Phrase)
ˈɛkstrərdˌɪnəri klˈəʊðz
ˌɛkˈstrɔrdəˌnɛri ˈkɫoʊðz
02
Trang phục nổi bật hoặc khác lạ về chất lượng hoặc phong cách.
Clothing that is remarkable or unusual in quality or style
Ví dụ
03
Những trang phục đặc biệt hoặc không bình thường
Garments that are exceptional or not typical
Ví dụ
