Bản dịch của từ Extraordinary clothes trong tiếng Việt

Extraordinary clothes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extraordinary clothes(Phrase)

ˈɛkstrərdˌɪnəri klˈəʊðz
ˌɛkˈstrɔrdəˌnɛri ˈkɫoʊðz
01

Trang phục nổi bật so với những gì thường thấy

Attire that stands out from the norm

Ví dụ
02

Trang phục nổi bật hoặc khác lạ về chất lượng hoặc phong cách.

Clothing that is remarkable or unusual in quality or style

Ví dụ
03

Những trang phục đặc biệt hoặc không bình thường

Garments that are exceptional or not typical

Ví dụ