Bản dịch của từ Extraordinary friend trong tiếng Việt

Extraordinary friend

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extraordinary friend(Adjective)

ˈɛkstrərdˌɪnəri frˈɛnd
ˌɛkˈstrɔrdəˌnɛri ˈfrɛnd
01

Vô cùng tốt hoặc ấn tượng xuất sắc

Extremely good or impressive outstanding

Ví dụ
02

Rất khác thường hoặc đáng chú ý

Very unusual or remarkable

Ví dụ
03

Không bình thường, vượt trội, không điển hình

Uncommon exceptional not typical

Ví dụ