Bản dịch của từ Extremophile trong tiếng Việt
Extremophile

Extremophile (Noun)
Một sinh vật cực nhỏ (thường là vi khuẩn cổ Archaea) sống trong những điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ rất cao hoặc rất thấp, môi trường rất axit hoặc kiềm, hoặc nồng độ hóa chất rất cao.
A microorganism especially an archaean that lives in conditions of extreme temperature acidity alkalinity or chemical concentration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "extremophile" chỉ những sinh vật có khả năng sinh sống và phát triển trong các điều kiện cực đoan mà đa số sinh vật khác không thể tồn tại, chẳng hạn như nhiệt độ cao, áp suất cao, pH bất thường hoặc nồng độ muối cao. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nghiên cứu, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do giọng nói địa phương. Extremophiles thường được nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học môi trường và sinh học phân tử.
Thuật ngữ "extremophile" chỉ những sinh vật có khả năng sinh sống và phát triển trong các điều kiện cực đoan mà đa số sinh vật khác không thể tồn tại, chẳng hạn như nhiệt độ cao, áp suất cao, pH bất thường hoặc nồng độ muối cao. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nghiên cứu, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do giọng nói địa phương. Extremophiles thường được nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học môi trường và sinh học phân tử.
