Bản dịch của từ Archaean trong tiếng Việt

Archaean

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archaean(Noun)

ˈɑːtʃiən
ˈɑrkiən
01

Một thành viên của miền Archaea trong thế giới sống, khác biệt với vi khuẩn và sinh vật nhân thực.

A member of the Archaea domain of life which is distinct from bacteria and eukaryotes

这是生命世界中一个属于古菌领域的成员,与细菌和真核生物不同。

Ví dụ
02

Một kỷ địa chất cổ xưa liên quan đến thời điểm những hình thức sống đầu tiên xuất hiện trên Trái Đất.

An ancient geological period relating to the time when the first forms of life appeared on Earth

这段话讲述了地球上最早出现生命形式的古老地质时期。

Ví dụ
03

Một thành viên của nhóm vi sinh vật đơn bào không có nhân được gọi là vi khuẩn.

A member of a group of singlecelled microorganisms that have no nucleus known as prokaryotes

单细胞无核微生物的成员被称为细菌。

Ví dụ