extrication
extrication (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
extrication (Verb)
Nghĩa 01
Giải thoát ai đó hoặc cái gì đó khỏi một ràng buộc, khó khăn hoặc tình trạng bị kẹt; giúp ai đó/vật dụng được tự do, không còn bị vướng. (Tập trung vào nghĩa phổ biến: đưa ra khỏi tình huống khó khăn hoặc cản trở.)
free someone or something from a constraint or difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Extrication" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình giải thoát một cá nhân hoặc vật ra khỏi tình thế bị mắc kẹt hoặc khó khăn. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp, như giải cứu nạn nhân trong tai nạn. Trong tiếng Anh, "extrication" có cách phát âm tương đương ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với trọng tâm của Mỹ thường nhấn mạnh vào các khía cạnh pháp lý và y tế.