Anh - Việt

Bản dịch của từ Extrication trong tiếng Việt

extrication

NounVerb

extrication (Noun)

/ˌɛkstɹəkˈeɪʃən/
/ˌɛkstɹəkˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình giải thoát, đưa ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một chỗ hoặc tình huống khó khăn; hành động giải cứu hoặc tách ra để không còn bị mắc kẹt.

the process of freeing or removing someone or something from a place or situation.

Ví dụ
Việc giải thoát người leo núi bị kẹt đã thành công.The extrication of the trapped hiker was successful.
Các lính cứu hỏa chuyên về việc giải thoát sau tai nạn xe hơi.The firefighters specialize in extrication from car accidents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

extrication (Verb)

/ˌɛkstɹəkˈeɪʃən/
/ˌɛkstɹəkˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Giải thoát ai đó hoặc cái gì đó khỏi một ràng buộc, khó khăn hoặc tình trạng bị kẹt; giúp ai đó/vật dụng được tự do, không còn bị vướng. (Tập trung vào nghĩa phổ biến: đưa ra khỏi tình huống khó khăn hoặc cản trở.)

free someone or something from a constraint or difficulty.

Ví dụ
Tổ chức làm việc để giải thoát người vô gia cư khỏi nghèo đói.The organization works on extricating homeless individuals from poverty.
Những tình nguyện viên giúp giải thoát trẻ em khỏi điều kiện sống nguy hiểm.Volunteers help in extricating children from dangerous living conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh