Bản dịch của từ Eye-opener trong tiếng Việt

Eye-opener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eye-opener(Noun)

aɪ ˈoʊpənəɹ
aɪoʊpənɝ
01

Một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ khiến người ta hiểu ra điều gì đó mới mẻ, sáng tỏ hoặc thay đổi cách nhìn — tức là một trải nghiệm “mở mắt”.

An event or situation that proves to be unexpectedly enlightening.

让人开眼界的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đồ uống có cồn uống vào buổi sáng hoặc rất sớm trong ngày, thường để tỉnh táo, giảm lo lắng hoặc như một thói quen trước khi bắt đầu công việc.

An alcoholic drink taken early in the day.

早晨饮酒的酒

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh