Bản dịch của từ Eyeballing trong tiếng Việt

Eyeballing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyeballing(Verb)

ˈaɪbˌɔlɨŋ
ˈaɪbˌɔlɨŋ
01

Nhìn ai đó hoặc cái gì đó với vẻ mặt rõ ràng thể hiện sự quyến rũ hoặc quan tâm tình dục

Looking at someone or something with obvious sexual interest.

带有明显性暗示地注视某人或某物

Ví dụ

Dạng động từ của Eyeballing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Eyeball

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Eyeballed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Eyeballed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Eyeballs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Eyeballing

Eyeballing(Noun)

ˈaɪbˌɔlɨŋ
ˈaɪbˌɔlɨŋ
01

Hành động nhìn chằm chằm ai đó hoặc cái gì đó với ánh mắt tập trung, thường thể hiện sự ham muốn, tò mò hoặc đánh giá vẻ bề ngoài.

The act of looking at someone or something intently or with desire.

专注地看某人或某物,通常带有渴望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ