Anh - Việt

Bản dịch của từ Eyebrows trong tiếng Việt

eyebrows

NounNoun Countable

eyebrows (Noun)

/ˈaɪbrəʊz/
/ˈaɪˌbraʊz/
AI

Nghĩa 01 · Dải tóc mọc trên sống mũi phía trên hốc mắt của một người

Dải tóc mọc trên sống mũi phía trên hốc mắt của một người

The strip of hair growing on the ridge above a persons eye socket

Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát xã hội, đôi lông mày rậm của Maya khiến cô trông tự tin.During a social survey, Maya's thick eyebrows make her look confident.
Các hồ sơ trực tuyến không nên đánh giá mọi người qua chân mày.Online profiles should not judge people by their eyebrows.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

eyebrows (Noun Countable)

/ˈaɪbrəʊz/
/ˈaɪˌbraʊz/
AI

Nghĩa 01 · Dải tóc mọc trên sống mũi phía trên hốc mắt của một người

Dải tóc mọc trên sống mũi phía trên hốc mắt của một người

A single hair or a small cluster of hairs in the eyebrow area

Ví dụ
Trong buổi phỏng vấn xã hội của Maya, ba sợi lông mày rơi trên má cô.At Maya's social interview, three loose eyebrows rested on her cheek.
Trong bài nói về vấn đề xã hội của Liam, không có sợi lông mày nào trên giấy.During Liam's social issues talk, no loose eyebrows appeared on his notes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh