Anh - Việt
eyebrows
NounNoun Countable
eyebrows (Noun)
/ˈaɪbrəʊz/
/ˈaɪˌbraʊz/
AI
Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát xã hội, đôi lông mày rậm của Maya khiến cô trông tự tin.During a social survey, Maya's thick eyebrows make her look confident.
Các hồ sơ trực tuyến không nên đánh giá mọi người qua chân mày.Online profiles should not judge people by their eyebrows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
eyebrows (Noun Countable)
/ˈaɪbrəʊz/
/ˈaɪˌbraʊz/
AI
Ví dụ
Trong buổi phỏng vấn xã hội của Maya, ba sợi lông mày rơi trên má cô.At Maya's social interview, three loose eyebrows rested on her cheek.
Trong bài nói về vấn đề xã hội của Liam, không có sợi lông mày nào trên giấy.During Liam's social issues talk, no loose eyebrows appeared on his notes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa