Bản dịch của từ Eyes sparkle trong tiếng Việt

Eyes sparkle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyes sparkle(Phrase)

ˈaɪz spˈɑːkəl
ˈaɪz ˈspɑrkəɫ
01

Tỏa sáng rực rỡ hoặc phát ra ánh sáng sống động

Shine brightly or emit a vibrant glow.

闪耀夺目或生动地发出光芒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thể hiện sự hào hứng hoặc phấn khích thường qua ánh mắt

Showing enthusiasm or excitement is often expressed through eye contact.

表达热情或激动的情绪,通常会通过眼神流露出来。

Ví dụ
03

Có một vẻ sinh động và sôi nổi, đặc biệt trong ánh mắt của ai đó.

To have a lively and vibrant quality, especially in someone's eyes.

尤其是在某人眼神中,展现出活泼而有生气的神韵

Ví dụ