ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eyewitness testimony
Một lời kể lại trực tiếp về một sự kiện, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.
A live report on an event, particularly in a legal context.
一手事件描述,特别是在法律背景下的陈述
Bằng chứng từ một nhân chứng đã chứng kiến sự kiện xảy ra
This is evidence provided by a witness who saw the event unfold.
证据由一位亲眼目睹事件发生的证人提供。
Một bản báo cáo hay khai báo về những gì ai đó đã chứng kiến, đặc biệt trong một phiên tòa
A statement or report about what someone has observed, especially in a court of law.
关于某人所观察到的内容,尤其是在法庭上的陈述或报告。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa