Bản dịch của từ Eyewitness testimony trong tiếng Việt
Eyewitness testimony
Noun [U/C]

Eyewitness testimony(Noun)
ˈaɪwɪtnəs tˈɛstɪməni
ˈaɪˌwɪtnəs ˈtɛstəˌmoʊni
01
Một lời kể lại trực tiếp về một sự kiện, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.
A live report on an event, especially within a legal context.
这是对某事件的亲身描述,特别是在法律背景下
Ví dụ
Ví dụ
03
Một báo cáo hoặc bản tường trình về những gì ai đó đã chứng kiến, đặc biệt trong một phiên tòa.
A statement or report about what someone has observed, especially in a courtroom.
这是关于某人在法庭上观察到的情况所作的声明或报告。
Ví dụ
