Bản dịch của từ Fabric structure trong tiếng Việt
Fabric structure
Noun [U/C]

Fabric structure(Noun)
fˈæbrɪk strˈʌktʃɐ
ˈfæbrɪk ˈstrəktʃɝ
Ví dụ
02
Một cấu trúc hoặc sự sắp xếp phức tạp của các thành phần trong một bối cảnh nhất định như kiến trúc hoặc công nghệ
A complex structure or arrangement of components within a specific context, such as architecture or technology.
在建筑或技术等特定领域中,指由多个组件复杂组成的结构或布局
Ví dụ
03
Cách sắp xếp các sợi hoặc sợi dây đan xen vào nhau trong một tấm vải
The arrangement of fibers or threads woven together in a type of fabric.
纺织品中交织的纤维或线的排列方式
Ví dụ
