Bản dịch của từ Fabric structure trong tiếng Việt

Fabric structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fabric structure(Noun)

fˈæbrɪk strˈʌktʃɐ
ˈfæbrɪk ˈstrəktʃɝ
01

Vật liệu thường được tạo thành từ dệt hoặc đan sợi vải

A material is typically made by weaving or knitting fibers.

一种常见的材质通常通过纺织或编织纤维制成。

Ví dụ
02

Một cấu trúc hoặc sự sắp xếp phức tạp của các thành phần trong một bối cảnh nhất định như kiến trúc hoặc công nghệ

A complex structure or arrangement of components within a specific context, such as architecture or technology.

在建筑或技术等特定领域中,指由多个组件复杂组成的结构或布局

Ví dụ
03

Cách sắp xếp các sợi hoặc sợi dây đan xen vào nhau trong một tấm vải

The arrangement of fibers or threads woven together in a type of fabric.

纺织品中交织的纤维或线的排列方式

Ví dụ