fabricate
fabricate (Verb)
Nghĩa 01
Chế tạo, đóng (một sản phẩm công nghiệp) — tức là lắp ráp hoặc sản xuất một món hàng từ các bộ phận đã chuẩn bị trước, thường trong nhà máy hoặc xưởng.
Construct or manufacture an industrial product especially from prepared components.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fabricate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fabricate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fabricated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fabricated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fabricates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fabricating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fabricate" có nghĩa là tạo ra hoặc sản xuất một cái gì đó, thường chỉ đến việc chế tạo từ nguyên liệu sẵn có. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể chỉ hành động bịa đặt thông tin hoặc câu chuyện với mục đích lừa dối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt mạnh mẽ về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể hơi khác biệt. "Fabricate" được phát âm [ˈfæbrɪkeɪt] trong cả hai biến thể. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, sản xuất và pháp lý.