Bản dịch của từ Facial attribute trong tiếng Việt

Facial attribute

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facial attribute(Noun)

fˈeɪʃəl ˈætrɪbjˌuːt
ˈfeɪʃəɫ ˈætrəbˌjut
01

Khía cạnh của một người nào đó có liên quan cụ thể đến khuôn mặt.

The aspect of someones physiognomy that relates specifically to the face

某个人的面部特征与其某些方面密切相关。

Ví dụ
02

Một đặc điểm nhận dạng liên quan đến diện mạo khuôn mặt.

An identifiable trait related to facial appearance

与面部外貌相关的可辨认特征

Ví dụ
03

Một đặc điểm hoặc nét trên khuôn mặt của một người.

A characteristic or feature of a persons face

人的脸上的特征或面貌

Ví dụ