Bản dịch của từ Faculty members trong tiếng Việt

Faculty members

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faculty members(Noun)

fˈækəlti mˈɛmbəz
ˈfækəɫti ˈmɛmbɝz
01

Một khoa của trường đại học gồm một lĩnh vực học tập

A division of a university comprising one subject area

Ví dụ
02

Đội ngũ giảng viên tại một cơ sở giáo dục

The teaching staff at an educational institution

Ví dụ
03

Khả năng hành động hoặc làm việc, một năng khiếu hoặc tài năng tự nhiên

The ability to act or do a natural aptitude or talent

Ví dụ