Bản dịch của từ Fair rationale trong tiếng Việt

Fair rationale

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fair rationale(Phrase)

fˈeə rˈæʃənˌeɪl
ˈfɛr ˈræʃəˌnɑɫ
01

Một lý do hoặc lời giải thích hợp lý cho một hành động hoặc quyết định.

A justifiable reason or explanation for an action or decision

Ví dụ
02

Một cơ sở hợp lý cho một niềm tin hoặc hành động

A logical basis for a belief or action

Ví dụ
03

Một lập luận cân bằng và công bằng

A balanced and equitable justification

Ví dụ