Bản dịch của từ Fair rationale trong tiếng Việt
Fair rationale
Phrase

Fair rationale(Phrase)
fˈeə rˈæʃənˌeɪl
ˈfɛr ˈræʃəˌnɑɫ
01
Một lý do hoặc lời giải thích hợp lý cho một hành động hoặc quyết định.
A justifiable reason or explanation for an action or decision
Ví dụ
03
Một lập luận cân bằng và công bằng
A balanced and equitable justification
Ví dụ
