Bản dịch của từ Faithful aspect trong tiếng Việt
Faithful aspect
Noun [U/C]

Faithful aspect(Noun)
fˈeɪθfəl ˈeɪspɛkt
ˈfeɪθfəɫ ˈæsˌpɛkt
01
Tính trung thành và sự hỗ trợ
The quality of being loyal and supportive
Ví dụ
Ví dụ
Faithful aspect

Tính trung thành và sự hỗ trợ
The quality of being loyal and supportive