Bản dịch của từ Faithful partnership trong tiếng Việt

Faithful partnership

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faithful partnership(Phrase)

fˈeɪθfəl pˈɑːtnəʃˌɪp
ˈfeɪθfəɫ ˈpɑrtnɝˌʃɪp
01

Một liên minh dựa trên sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau.

An alliance based on mutual trust and support

Ví dụ
02

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự trung thành và cam kết giữa các đối tác.

A relationship characterized by loyalty and commitment between partners

Ví dụ
03

Một thỏa thuận hợp tác nơi cả hai bên đều tận tâm với nhau.

A cooperative arrangement where both parties are dedicated to each other

Ví dụ