Bản dịch của từ Faithfully trong tiếng Việt

Faithfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faithfully(Adverb)

fˈeɪɵfəli
fˈeɪɵflli
01

Một cách trung thành; làm điều gì đó với lòng trung thành, không phản bội, giữ đúng cam kết hoặc giữ nguyên bản gốc (ví dụ: diễn đạt lại trung thành với bản gốc).

In a faithful manner.

忠实地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thư tín, 'faithfully' là cụm từ kết thư trang trọng dùng sau lời chào tổng quát (ví dụ: 'Dear Sir/Madam') để kết thúc thư, thể hiện thái độ kính trọng và lịch sự. (Tương đương với 'trân trọng' hoặc 'chân thành' trong kết thư.)

US A conventional formula for ending a letter used when the salutation addresses the person for whom the letter is intended using an honorific.

诚挚地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Faithfully (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Faithfully

Trung thành

More faithfully

Trung thành hơn

Most faithfully

Trung thành nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ