Bản dịch của từ Faithfully trong tiếng Việt
Faithfully

Faithfully(Adverb)
Một cách trung thành; làm điều gì đó với lòng trung thành, không phản bội, giữ đúng cam kết hoặc giữ nguyên bản gốc (ví dụ: diễn đạt lại trung thành với bản gốc).
In a faithful manner.
忠实地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong thư tín, 'faithfully' là cụm từ kết thư trang trọng dùng sau lời chào tổng quát (ví dụ: 'Dear Sir/Madam') để kết thúc thư, thể hiện thái độ kính trọng và lịch sự. (Tương đương với 'trân trọng' hoặc 'chân thành' trong kết thư.)
US A conventional formula for ending a letter used when the salutation addresses the person for whom the letter is intended using an honorific.
诚挚地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Faithfully (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Faithfully Trung thành | More faithfully Trung thành hơn | Most faithfully Trung thành nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "faithfully" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách trung thành" hoặc "đúng đắn". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc giữ lời hứa với sự chân thành và tận tâm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "faithfully" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "faithfully" thường dùng trong các bức thư chính thức ở Anh (ví dụ: "Yours faithfully") khi không biết tên người nhận, trong khi ở Mỹ, cách ký bút như vậy ít phổ biến hơn.
Từ "faithfully" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fidelis", có nghĩa là "trung thành" hoặc "đáng tin cậy". Từ này tiến hóa qua tiếng Pháp cổ "feid", để chỉ sự tuân thủ hoặc lòng trung thành với một nguyên tắc hay một người. Trong tiếng Anh, "faithfully" mang nghĩa về sự trung thực và cam kết, phản ánh cách mà khái niệm lòng tin cậy và trung thành được coi trọng trong các mối quan hệ cá nhân và xã hội.
Từ "faithfully" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần Nghe, Đọc, Viết và Nói của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh bày tỏ sự trung thành, sự tin tưởng và cam kết. Trong phần Viết, từ này thường được sử dụng trong các thư từ trang trọng. Ngoài ra, trong giao tiếp hàng ngày, "faithfully" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến lòng trung thành trong mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.
Họ từ
Từ "faithfully" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách trung thành" hoặc "đúng đắn". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc giữ lời hứa với sự chân thành và tận tâm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "faithfully" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "faithfully" thường dùng trong các bức thư chính thức ở Anh (ví dụ: "Yours faithfully") khi không biết tên người nhận, trong khi ở Mỹ, cách ký bút như vậy ít phổ biến hơn.
Từ "faithfully" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fidelis", có nghĩa là "trung thành" hoặc "đáng tin cậy". Từ này tiến hóa qua tiếng Pháp cổ "feid", để chỉ sự tuân thủ hoặc lòng trung thành với một nguyên tắc hay một người. Trong tiếng Anh, "faithfully" mang nghĩa về sự trung thực và cam kết, phản ánh cách mà khái niệm lòng tin cậy và trung thành được coi trọng trong các mối quan hệ cá nhân và xã hội.
Từ "faithfully" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần Nghe, Đọc, Viết và Nói của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh bày tỏ sự trung thành, sự tin tưởng và cam kết. Trong phần Viết, từ này thường được sử dụng trong các thư từ trang trọng. Ngoài ra, trong giao tiếp hàng ngày, "faithfully" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến lòng trung thành trong mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.
