Bản dịch của từ Fall away trong tiếng Việt
Fall away

Fall away(Adjective)
Có xu hướng giảm về kích thước, mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng; ngày càng ít đi.
Tending to decrease in size severity or importance.
Fall away(Noun)
Sự suy giảm về chất lượng, tầm quan trọng hoặc quyền lực; việc trở nên kém quan trọng, yếu đi hoặc mất ảnh hưởng.
A decline in quality importance or power.
Fall away(Verb)
Giảm đi nhiều; suy giảm rõ rệt về số lượng, mức độ hoặc cường độ.
To decrease or decline significantly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "fall away" có nghĩa là giảm sút, biến mất hoặc không còn tồn tại nữa theo thời gian. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "fall away" để miêu tả sự suy giảm hoặc mất mát. Trong ngữ cảnh, cụm này thường được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học để chỉ sự giảm sút của cảm xúc hoặc sự chú ý.
Cụm từ "fall away" có nguồn gốc từ các động từ tiếng Anh cổ, trong đó "fall" bắt nguồn từ từ tiếng Latinh "fallere", nghĩa là "đánh lừa". "Away" có nguồn gốc từ tiếng Old English "āwa", có nghĩa là "xa, cách xa". Trong lịch sử, "fall away" được sử dụng để chỉ sự rời bỏ hoặc xa lánh một cái gì đó. Ngày nay, cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc mất đi hoặc không còn tồn tại, phản ánh sự chuyển biến của ý nghĩa từ một hành động cụ thể đến trạng thái rời bỏ.
Cụm từ "fall away" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong bối cảnh cuộc sống hằng ngày, "fall away" thường được dùng để chỉ sự giảm sút, biến mất hoặc không còn duy trì một cái gì đó, chẳng hạn như sự quan tâm, tình bạn hay sức khỏe. Ngữ cảnh thường gặp bao gồm mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ hoặc tình trạng sức khỏe cá nhân.
Cụm động từ "fall away" có nghĩa là giảm sút, biến mất hoặc không còn tồn tại nữa theo thời gian. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "fall away" để miêu tả sự suy giảm hoặc mất mát. Trong ngữ cảnh, cụm này thường được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học để chỉ sự giảm sút của cảm xúc hoặc sự chú ý.
Cụm từ "fall away" có nguồn gốc từ các động từ tiếng Anh cổ, trong đó "fall" bắt nguồn từ từ tiếng Latinh "fallere", nghĩa là "đánh lừa". "Away" có nguồn gốc từ tiếng Old English "āwa", có nghĩa là "xa, cách xa". Trong lịch sử, "fall away" được sử dụng để chỉ sự rời bỏ hoặc xa lánh một cái gì đó. Ngày nay, cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc mất đi hoặc không còn tồn tại, phản ánh sự chuyển biến của ý nghĩa từ một hành động cụ thể đến trạng thái rời bỏ.
Cụm từ "fall away" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong bối cảnh cuộc sống hằng ngày, "fall away" thường được dùng để chỉ sự giảm sút, biến mất hoặc không còn duy trì một cái gì đó, chẳng hạn như sự quan tâm, tình bạn hay sức khỏe. Ngữ cảnh thường gặp bao gồm mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ hoặc tình trạng sức khỏe cá nhân.
