Bản dịch của từ Fall on stony ground trong tiếng Việt

Fall on stony ground

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall on stony ground(Phrase)

fˈɔl ˈɑn stˈoʊni ɡɹˈaʊnd
fˈɔl ˈɑn stˈoʊni ɡɹˈaʊnd
01

Không gây được ảnh hưởng hoặc bị xem nhẹ

It has no effect or is not taken seriously.

没有实际作用,或未被认真对待。

Ví dụ
02

Bị bỏ qua hoặc không được công nhận.

Being ignored or not acknowledged.

被忽视或不被理睬

Ví dụ
03

Để đối mặt với tình huống ít sự hỗ trợ hoặc cảm thông.

Encountering a situation where there's little support or compassion.

面对缺乏支持或关怀的局面。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh