Bản dịch của từ False match trong tiếng Việt
False match
Noun [U/C]

False match(Noun)
fˈɒls mˈætʃ
ˈfɑɫs ˈmætʃ
01
Một tình huống mà hai món đồ có vẻ như tương ứng nhưng thực tế lại không khớp nhau.
A situation where two items appear to correspond but do not actually match
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự không khớp trong việc so sánh dữ liệu dẫn đến những kết luận sai lầm.
A misalignment in data comparison leading to erroneous conclusions
Ví dụ
