Bản dịch của từ Falsetto trong tiếng Việt
Falsetto

Falsetto (Noun)
Kỹ thuật hát bằng giọng giả (giọng cao hơn bình thường), thường do nam ca sĩ — đặc biệt là giọng tenor — dùng để lên nốt cao vượt quá tầm giọng tự nhiên của họ.
A method of voice production used by male singers especially tenors to sing notes higher than their normal range.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Falsetto là một kỹ thuật thanh nhạc cho phép người ca sĩ phát ra âm thanh cao hơn so với tầm giọng tự nhiên của họ. Kỹ thuật này thường được áp dụng trong các thể loại nhạc như opera và pop, giúp tạo ra âm sắc sáng, nhẹ nhàng và đặc biệt. Mặc dù từ này không có sự khác biệt trong cách phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thỉnh thoảng nó có thể được sử dụng khác nhau trong bối cảnh văn hóa âm nhạc.
Falsetto là một kỹ thuật thanh nhạc cho phép người ca sĩ phát ra âm thanh cao hơn so với tầm giọng tự nhiên của họ. Kỹ thuật này thường được áp dụng trong các thể loại nhạc như opera và pop, giúp tạo ra âm sắc sáng, nhẹ nhàng và đặc biệt. Mặc dù từ này không có sự khác biệt trong cách phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thỉnh thoảng nó có thể được sử dụng khác nhau trong bối cảnh văn hóa âm nhạc.
