Anh - Việt

Bản dịch của từ Falsie trong tiếng Việt

falsie

NounAdjective

falsie (Noun)

/fˈɑlsi/
/fˈɑlsi/
AI

Nghĩa 01

Một loại áo ngực có lót độn (đệm) được phụ nữ mặc để tạo vẻ ngực to hơn, tức là áo ngực độn giả làm đầy, giúp ngực trông lớn hơn và tròn hơn.

a padded brassiere worn by a woman to give the appearance of larger breasts.

Ví dụ
Nhiều phụ nữ mặc falsie để làm nổi bật vẻ ngoài tại bữa tiệc.Many women wear a falsie to enhance their appearance at parties.
Một số phụ nữ không cảm thấy tự tin khi mặc falsie ở nơi công cộng.Some women do not feel confident wearing a falsie in public.

falsie (Adjective)

/fˈɑlsi/
/fˈɑlsi/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả cái gì đó không thật, giả mạo hoặc giả vờ; nhìn giống thật nhưng thực chất là hàng nhái, giả. Thường dùng để chỉ đồ vật, tình huống hoặc hành vi không chân thật.

counterfeit fake sham.

Ví dụ
Một số người ảnh hưởng quảng bá sản phẩm giả mạo để thu hút người theo dõi.Some influencers promote falsie products to gain more followers online.
Không phải tất cả các xu hướng mạng xã hội đều dựa trên thông tin giả.Not all social media trends are based on falsie information.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh