falsified
falsified (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của falsified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | falsify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | falsified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | falsified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | falsifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | falsifying |
falsified (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "falsified" là hình thức quá khứ của động từ "falsify", có nghĩa là làm giả hoặc xuyên tạc thông tin, tài liệu. Trong tiếng Anh, từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ hành vi gian lận. Ở cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "falsified" có cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau, ví dụ như việc áp dụng nó trong các quy định pháp lý có thể tuỳ thuộc vào hệ thống luật pháp từng quốc gia.