Bản dịch của từ Family gods trong tiếng Việt

Family gods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family gods(Noun)

fˈæmɪli ɡˈɒdz
ˈfæməɫi ˈɡɑdz
01

Một hình tượng hoặc biểu tượng của những vị thần như vậy

A representation or idol of such deities

Ví dụ
02

Các thần thánh hoặc linh hồn được thờ cúng trong bối cảnh gia đình.

The deities or spirits worshiped in a household or family setting

Ví dụ
03

Một hệ thống niềm tin văn hóa liên quan đến các linh hồn tổ tiên

A cultural belief system involving ancestral spirits

Ví dụ