Bản dịch của từ Family matters trong tiếng Việt
Family matters
Phrase

Family matters(Phrase)
fˈæmɪli mˈætəz
ˈfæməɫi ˈmætɝz
01
Các vấn đề hoặc mối quan tâm liên quan đến các thành viên trong gia đình hoặc đời sống gia đình
Issues or concerns related to family members or family life
Ví dụ
Ví dụ
