Bản dịch của từ Family matters trong tiếng Việt

Family matters

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family matters(Phrase)

fˈæmɪli mˈætəz
ˈfæməɫi ˈmætɝz
01

Các vấn đề hoặc mối quan tâm liên quan đến các thành viên trong gia đình hoặc đời sống gia đình

Issues or concerns related to family members or family life

Ví dụ
02

Các vấn đề pháp lý liên quan đến luật gia đình như ly hôn hoặc tranh chấp quyền nuôi con

Legal matters involving family law such as divorce or child custody disputes

Ví dụ
03

Những tình huống ảnh hưởng đến mối quan hệ và sự tương tác trong gia đình

Situations that affect the relationships and dynamics within a family

Ví dụ