Bản dịch của từ Family recipe trong tiếng Việt
Family recipe
Noun [U/C]

Family recipe(Noun)
fˈæmɪli rˈɛsaɪp
ˈfæməɫi ˈrɛsəp
01
Một công thức đã được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình
A formula has been passed down from generation to generation within a family.
这是一个家族几代相传的食谱。
Ví dụ
02
Một phương pháp truyền thống để nấu một món ăn đặc trưng riêng của từng gia đình.
A traditional method of preparing a dish that is unique to a particular family.
这是一种传统方法,用来烹饪只在某个家庭中特有的特色菜。
Ví dụ
