Bản dịch của từ Family school trong tiếng Việt
Family school

Family school(Noun)
Một nhóm các cá nhân có liên quan, đặc biệt là một nhóm gồm cha mẹ và con cái của họ.
A group of interested individuals, especially including parents and their children.
一个由相关人组成的群体,特别是由父母和他们的子女组成的家庭
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Family school(Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em hoặc nơi cung cấp kiến thức
A group of related individuals, especially one that includes parents and their children.
教育儿童的场所或提供教学的场所
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tổ chức hoặc cơ quan cung cấp dịch vụ giáo dục
A social unit consists of individuals such as parents, children, and other family members.
一个社会单元包括父母、子女以及家庭中的其他成员等个人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
