Bản dịch của từ Family school trong tiếng Việt

Family school

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family school(Noun)

fˈæmɪli skˈuːl
ˈfæməɫi ˈskuɫ
01

Một nhóm các cá nhân có liên quan, đặc biệt là một nhóm gồm cha mẹ và con cái của họ.

A group of interested individuals, especially including parents and their children.

一个由相关人组成的群体,特别是由父母和他们的子女组成的家庭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cá nhân hoặc nhóm người có quan hệ thân thích với người khác qua huyết thống hoặc hôn nhân.

A person or a group of people connected to others through blood ties or marriage.

血缘或姻亲关系的人或一群人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đơn vị xã hội gồm các cá nhân như cha mẹ, con cái và các họ hàng thân thích.

A social unit consists of individuals such as parents, children, and other close family members.

一个社会单位包括父母、子女以及其他亲密的成员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Family school(Noun Countable)

fˈæmɪli skˈuːl
ˈfæməɫi ˈskuɫ
01

Một nơi tập hợp mọi người để học chung nhau

A person or a group of people connected to others through blood relations or marriage.

一个集体学习的场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em hoặc nơi cung cấp kiến thức

A group of related individuals, especially one that includes parents and their children.

教育儿童的场所或提供教学的场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tổ chức hoặc cơ quan cung cấp dịch vụ giáo dục

A social unit consists of individuals such as parents, children, and other family members.

一个社会单元包括父母、子女以及家庭中的其他成员等个人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa