Bản dịch của từ Fancy dog trong tiếng Việt

Fancy dog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fancy dog(Noun)

fˈænsi dˈɒɡ
ˈfænsi ˈdɔɡ
01

Một con chó thuộc giống chó được nuôi chủ yếu vì vẻ đẹp ngoại hình hoặc những phẩm chất trang trí thay vì khả năng làm việc.

A dog breed that is primarily kept for its aesthetic appeal or ornamental qualities rather than its working ability.

一只主要因外貌或装饰性而饲养的狗品种,而非因其工作能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thiết kế hoặc ý tưởng sáng tạo, độc đáo liên quan đến chó.

A creative or elaborate design idea related to dogs.

与狗相关的富有想象力或奢华的设计外观或创意

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng một cách trìu mến hoặc vui vẻ để mô tả một chú chó.

A term used endearingly or playfully to describe a dog.

用于亲切或调皮地形容狗的词语

Ví dụ