Bản dịch của từ Farm barn trong tiếng Việt
Farm barn
Noun [U/C]

Farm barn(Noun)
fˈɑːm bˈɑːn
ˈfɑrm ˈbɑrn
01
Một chuồng lớn để nuôi nhốt động vật, đặc biệt là gia súc và ngựa.
A large shed for housing animals particularly cattle and horses
Ví dụ
Ví dụ
