Bản dịch của từ Farm barn trong tiếng Việt

Farm barn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Farm barn(Noun)

fˈɑːm bˈɑːn
ˈfɑrm ˈbɑrn
01

Một chuồng lớn để nuôi nhốt động vật, đặc biệt là gia súc và ngựa.

A large shed for housing animals particularly cattle and horses

Ví dụ
02

Một tòa nhà trên nông trại dùng để chứa đồ như vụ mùa, cỏ khô hoặc dụng cụ.

A building on a farm for storing crops hay or tools

Ví dụ
03

Một tòa nhà để lưu trữ trang thiết bị nông nghiệp hoặc gia súc.

A building for storing farm equipment or livestock

Ví dụ