Anh - Việt

Bản dịch của từ Fascinates trong tiếng Việt

fascinates

Verb

fascinates (Verb)

/fˈæsəneɪts/
/fˈæsəneɪts/
AI

Nghĩa 01

Gây ra cảm giác say mê, mê hoặc hoặc làm ai đó rất thích thú, bị cuốn hút mạnh mẽ.

To charm or delight greatly.

Ví dụ
Sự đa dạng văn hóa làm cho nhiều sinh viên trong lớp xã hội thích thú.The diversity of cultures fascinates many students in social studies classes.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng làm cho thế hệ lớn tuổi thích thú như giới trẻ.Social media does not always fascinates older generations like it does youth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gây chú ý mạnh mẽ hoặc mê hoặc ai đó; làm cho người ta rất quan tâm hoặc say mê.

To attract or hold the attention of someone.

Ví dụ
Mạng xã hội thu hút nhiều bạn trẻ ngày nay, bao gồm Emma và Jake.Social media fascinates many young people today, including Emma and Jake.
Các vấn đề xã hội không thu hút thế hệ lớn tuổi bằng giới trẻ.Social issues do not fascinate older generations as much as youth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khiến ai đó rất hứng thú, say mê hoặc bị thu hút mạnh mẽ bởi điều gì đó.

To cause someone to be extremely interested.

Ví dụ
Mạng xã hội hấp dẫn nhiều bạn trẻ ngày nay, đặc biệt trên TikTok.Social media fascinates many young people today, especially on TikTok.
Các vấn đề xã hội không hấp dẫn mọi người; một số thấy chúng nhàm chán.Social issues do not fascinate everyone; some find them boring.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fascinates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fascinate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fascinated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fascinated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fascinates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fascinating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh