fascinates
fascinates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fascinates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fascinate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fascinated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fascinated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fascinates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fascinating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fascinates" là động từ ở thể hiện tại, có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy bị cuốn hút, say mê hoặc hứng thú một cách mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ những điều có sức hấp dẫn đặc biệt, như nghệ thuật, văn hóa, hoặc một ý tưởng mới lạ. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, mặc dù trong tiếng Anh Anh có thể gặp từ "fascinate" nhiều hơn ở dạng phân từ hoặc bị động.