Bản dịch của từ Fast check trong tiếng Việt

Fast check

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fast check(Phrase)

fˈɑːst tʃˈɛk
ˈfæst ˈtʃɛk
01

Một bài rà soát nhanh hoặc kiểm tra để xác nhận độ chính xác hoặc đúng đắn

A quick assessment or check to confirm correctness or accuracy

一次快速评估或检测,用以确认其准确性或正确性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kiểm tra nhanh chóng hoặc xác nhận điều gì đó một cách hiệu quả

Quickly and efficiently check or verify something.

快速检查或验证某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cuộc kiểm tra hoặc xác minh ngay lập tức

An immediate check or verification

一次即时的检查或核实

Ví dụ