Bản dịch của từ Fast check trong tiếng Việt
Fast check
Phrase

Fast check(Phrase)
fˈɑːst tʃˈɛk
ˈfæst ˈtʃɛk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kiểm tra nhanh chóng hoặc xác nhận điều gì đó một cách hiệu quả
Quickly and efficiently check or verify something.
快速检查或验证某事
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
