Bản dịch của từ Fast-paced race trong tiếng Việt

Fast-paced race

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fast-paced race(Noun)

fˈɑːstpeɪst rˈeɪs
ˈfæstˈpeɪst ˈreɪs
01

Một sự kiện đua tranh về tốc độ, thường có một quãng đường cố định để vượt qua.

A competitive event involving speed usually requires a specific distance to overtake.

一场与速度相关的竞争赛事,通常会设定一个明确的超越距离。

Ví dụ
02

Một cuộc đua cao tốc hoặc diễn ra nhanh chóng

A race characterized by high speed or rapid progress.

一场以高速或快速推进为特点的比赛

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc trường hợp đòi hỏi phải đưa ra quyết định nhanh chóng và phản ứng tức thì

This is a situation that calls for quick decision-making and immediate response.

这是一种需要迅速做出决定并立即做出反应的情况。

Ví dụ