Bản dịch của từ Fast-thinking trong tiếng Việt
Fast-thinking
Adjective

Fast-thinking(Adjective)
fˈɑːstθɪŋkɪŋ
ˈfæstˈθɪŋkɪŋ
01
Có một trí tuệ nhạy bén và phản ứng nhanh chóng
Having a quick and responsive intellect
Ví dụ
Ví dụ
03
Có khả năng suy nghĩ nhanh chóng và hiệu quả
Able to think quickly and effectively
Ví dụ
