Bản dịch của từ Fast-thinking trong tiếng Việt

Fast-thinking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fast-thinking(Adjective)

fˈɑːstθɪŋkɪŋ
ˈfæstˈθɪŋkɪŋ
01

Có một trí tuệ nhạy bén và phản ứng nhanh chóng

Having a quick and responsive intellect

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi khả năng suy nghĩ nhanh nhạy hoặc linh hoạt.

Characterized by rapid or agile thought processes

Ví dụ
03

Có khả năng suy nghĩ nhanh chóng và hiệu quả

Able to think quickly and effectively

Ví dụ