Bản dịch của từ Fastening anew trong tiếng Việt

Fastening anew

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fastening anew(Phrase)

fˈeɪstənɪŋ ˈeɪnjuː
ˈfæsənɪŋ ˈeɪˈnu
01

Một nỗ lực hoặc phương pháp mới để gá chặt các vật lại với nhau.

A renewed effort or method of securing items together

Ví dụ
02

Gắn lại hoặc cố định một cách mới mẻ lần nữa.

To attach or fix once more in a fresh manner

Ví dụ
03

Cố định lại một cái gì đó

Fastening something again resecuring

Ví dụ