Bản dịch của từ Fat waist trong tiếng Việt

Fat waist

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fat waist(Phrase)

fˈæt wˈeɪst
ˈfæt ˈweɪst
01

Vòng eo rộng hoặc dày hơn mức trung bình thường liên quan đến việc tăng cân

Having a waistline that's larger or thicker than usual is often associated with weight gain.

腰围变得比平时大或厚,通常与体重增加有关。

Ví dụ
02

Đây là cách nói về vòng eo của một người, thường ám chỉ việc họ có nhiều mỡ thừa trên cơ thể.

The waistline of a person often indicates the amount of excess fat in their body.

指的是一个人腰部的围度,通常用来衡量身体脂肪是否过多。

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hình dạng cơ thể và sức khỏe, đặc biệt là liên quan đến béo phì.

It is commonly used in discussions about body shape and health, especially regarding obesity.

在讨论体型和健康时,特别是涉及肥胖的问题,经常会用到这个表达。

Ví dụ