Bản dịch của từ Fault tolerant trong tiếng Việt
Fault tolerant

Fault tolerant(Noun)
Khả năng của hệ thống trong việc chịu đựng hoặc xử lý lỗi một cách hiệu quả.
The ability of a system to withstand or effectively handle errors.
系统应对或管理故障的能力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khả năng chịu lỗi (fault tolerant) là thuật ngữ chỉ tính năng của hệ thống, thiết bị hoặc mạng có khả năng tiếp tục hoạt động bình thường ngay cả khi có sự cố hoặc lỗi xảy ra. Tính năng này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống thông tin và mạng máy tính, nơi độ tin cậy và sự liên tục là ưu tiên hàng đầu. Các phiên bản của thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ.
Khả năng chịu lỗi (fault tolerant) là thuật ngữ chỉ tính năng của hệ thống, thiết bị hoặc mạng có khả năng tiếp tục hoạt động bình thường ngay cả khi có sự cố hoặc lỗi xảy ra. Tính năng này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống thông tin và mạng máy tính, nơi độ tin cậy và sự liên tục là ưu tiên hàng đầu. Các phiên bản của thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ.
