Bản dịch của từ Fax trong tiếng Việt
Fax
VerbNoun CountableVerb

Fax (Verb)
fˈækst
fˈækst
Fax (Noun Countable)
fˈæks
ˈfæks
01
Máy hoặc hệ thống dùng để gửi và nhận bản sao tài liệu bằng tín hiệu điện tử qua đường dây điện thoại.
A machine or system that sends and receives copies of documents electronically over telephone lines
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
